nhanh gọn

nhanh gọn

Cô ấy giải quyết công việc rất nhanh gọn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhanh chóng gọn gàng, không rườm rà: "nhanh gọn" mô tả cách làm việc, hành động vừa tốc độ nhanh, vừa được thực hiện một cách ngăn nắp, trật tự hiệu quả, không những động tác thừa.
    • Tháo vát, hiệu quả: Chỉ phong cách làm việc thiết thực, giải quyết công việc một cách nhanh chóng đạt kết quả tốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy giải quyết công việc rất nhanh gọn. ( ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách nhanh chóng hiệu quả.)
    • Anh phục vụ bàn nhanh gọn khiến thực khách rất hài lòng. (Anh ấy phục vụ trên bàn ăn một cách nhanh nhẹn chu đáo.)
    • Hãy thu dọn nhanh gọn để chúng ta có thể xuất phát. (Hãy dọn dẹp một cách nhanh chóng ngăn nắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm việc nhanh gọn": chỉ phong cách làm việc hiệu suất cao, không lãng phí thời gian.
    • Phong cách làm việc nhanh gọn của anh ấy rất được cấp trên đánh giá cao.
  • "giải quyết nhanh gọn": chỉ việc xử lý một vấn đề một cách dứt khoát hiệu quả.
    • Chúng tôi cần giải quyết nhanh gọn vụ việc này trước khi phức tạp thêm.
Biến thể từ gần giống
  • Nhanh nhẹn (tính từ): nhanh linh hoạt trong cử chỉ, hành động (thường nhấn mạnh tốc độ phản ứng của cơ thể).
  • Gọn gàng (tính từ): ngăn nắp, trật tự (nhấn mạnh trạng thái sắp xếp, không nhấn mạnh tốc độ).
  • Mẫn cán (tính từ): siêng năng, chăm chỉ tận tụy trong công việc (nhấn mạnh thái độ hơn tốc độ).
Từ đồng nghĩa
  • Lẹ làng: nhanh nhẹn, mau lẹ (thường dùng trong văn nói).
  • Tháo vát: khéo léo, nhanh nhạy trong việc giải quyết công việc.
  • Hiệu quả: đạt được kết quả mong muốn (nhấn mạnh kết quả, có thể không bao hàm ý "nhanh").
Các cụm từ liên quan
  • Nhanh chóng hiệu quả: cụm từ diễn đạt ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh cả hai yếu tố tốc độ kết quả.
  • Dứt khoát nhanh gọn: nhấn mạnh thêm tính quyết đoán, không do dự khi hành động.
Thành ngữ liên quan
  • "Nhanh như chớp, gọn như lược": thành ngữ so sánh để nhấn mạnh sự nhanh chóng gọn gàng trong hành động.
    • ấy dọn dẹp nhà cửa nhanh như chớp, gọn như lược.