nhanh gọn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhanh chóng và gọn gàng, không rườm rà: "nhanh gọn" mô tả cách làm việc, hành động vừa có tốc độ nhanh, vừa được thực hiện một cách ngăn nắp, trật tự và hiệu quả, không có những động tác thừa.
- Tháo vát, có hiệu quả: Chỉ phong cách làm việc thiết thực, giải quyết công việc một cách nhanh chóng và đạt kết quả tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy giải quyết công việc rất nhanh gọn. (Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả.)
- Anh phục vụ bàn nhanh gọn khiến thực khách rất hài lòng. (Anh ấy phục vụ trên bàn ăn một cách nhanh nhẹn và chu đáo.)
- Hãy thu dọn nhanh gọn để chúng ta có thể xuất phát. (Hãy dọn dẹp một cách nhanh chóng và ngăn nắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm việc nhanh gọn": chỉ phong cách làm việc hiệu suất cao, không lãng phí thời gian.
- Phong cách làm việc nhanh gọn của anh ấy rất được cấp trên đánh giá cao.
- "giải quyết nhanh gọn": chỉ việc xử lý một vấn đề một cách dứt khoát và hiệu quả.
- Chúng tôi cần giải quyết nhanh gọn vụ việc này trước khi nó phức tạp thêm.
Biến thể và từ gần giống
- Nhanh nhẹn (tính từ): nhanh và linh hoạt trong cử chỉ, hành động (thường nhấn mạnh tốc độ phản ứng của cơ thể).
- Gọn gàng (tính từ): ngăn nắp, trật tự (nhấn mạnh trạng thái sắp xếp, không nhấn mạnh tốc độ).
- Mẫn cán (tính từ): siêng năng, chăm chỉ và tận tụy trong công việc (nhấn mạnh thái độ hơn là tốc độ).
Từ đồng nghĩa
- Lẹ làng: nhanh nhẹn, mau lẹ (thường dùng trong văn nói).
- Tháo vát: khéo léo, nhanh nhạy trong việc giải quyết công việc.
- Hiệu quả: đạt được kết quả mong muốn (nhấn mạnh kết quả, có thể không bao hàm ý "nhanh").
Các cụm từ liên quan
- Nhanh chóng và hiệu quả: cụm từ diễn đạt ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh cả hai yếu tố tốc độ và kết quả.
- Dứt khoát và nhanh gọn: nhấn mạnh thêm tính quyết đoán, không do dự khi hành động.
Thành ngữ liên quan
- "Nhanh như chớp, gọn như lược": thành ngữ so sánh để nhấn mạnh sự nhanh chóng và gọn gàng trong hành động.
- Cô ấy dọn dẹp nhà cửa nhanh như chớp, gọn như lược.